Kích thước mặt bích DN 200 PN 16
Mặt bích DN200 PN16 là phụ kiện kết nối quan trọng trong hệ thống đường ống công nghiệp có kích thước lớn. Với đường kính danh nghĩa 200mm và cấp áp suất 16 bar, sản phẩm này được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp thoát nước, dầu khí và công nghiệp hóa chất. Nhờ khả năng chịu áp lực cao và kết cấu chắc chắn, loại mặt bích này đảm bảo độ kín, độ bền và tính ổn định trong quá trình vận hành lâu dài.
Tổng quan về mặt bích DN200 PN16
Ý nghĩa thông số DN200 và PN16
DN200 thể hiện đường kính danh nghĩa của ống tương đương 200mm, phù hợp với các tuyến ống có lưu lượng lớn. PN16 là cấp áp suất danh nghĩa 16 bar trong điều kiện tiêu chuẩn, cao hơn so với PN10 và phù hợp với hệ thống yêu cầu áp lực trung bình đến cao. Sự kết hợp giữa DN200 và PN16 cho thấy sản phẩm thích hợp cho các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, nơi cần đảm bảo khả năng chịu áp ổn định và an toàn.

Vai trò trong hệ thống đường ống
Trong thực tế, mặt bích giúp liên kết hai đoạn ống hoặc kết nối ống với van, bơm và thiết bị công nghiệp khác thông qua bu lông và gioăng làm kín. Nhờ kết nối dạng tháo lắp, việc bảo trì và thay thế linh kiện trở nên thuận tiện hơn so với phương pháp hàn cố định. Đối với hệ thống kích thước lớn như DN200, việc sử dụng mặt bích là giải pháp tối ưu về mặt kỹ thuật và vận hành.
Thông số kỹ thuật mặt bích DN200 PN16
Kích thước tiêu chuẩn
Theo tiêu chuẩn EN 1092-1, mặt bích DN200 PN16 thường có đường kính ngoài khoảng 340mm, đường kính vòng tròn bu lông khoảng 295mm và sử dụng mười hai lỗ bu lông. Độ dày mặt bích thường dao động khoảng 24mm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất. Các thông số này có thể thay đổi nhẹ theo tiêu chuẩn DIN hoặc BS, nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu áp suất 16 bar một cách an toàn.
Vật liệu chế tạo mặt bích DN200 PN16
Sản phẩm thường được sản xuất từ thép carbon, thép không gỉ hoặc gang cầu. Trong môi trường có tính ăn mòn cao như hóa chất hoặc nước biển, thép không gỉ được ưu tiên để tăng tuổi thọ. Với hệ thống nước sạch hoặc công nghiệp thông thường, thép carbon sơn phủ chống gỉ là lựa chọn phổ biến nhờ chi phí hợp lý.

Ứng dụng thực tế của mặt bích DN200 PN16
Ngành dầu khí và năng lượng
Trong hệ thống dẫn dầu, khí hoặc hơi nước áp lực cao, sản phẩm này giúp đảm bảo kết nối ổn định và hạn chế rò rỉ. Cấp áp PN16 đáp ứng tốt yêu cầu vận hành ở mức áp suất trung bình cao.
Ngành công nghiệp hóa chất
Trong môi trường chứa hóa chất ăn mòn, việc lựa chọn vật liệu phù hợp kết hợp với cấp áp PN16 giúp hệ thống hoạt động an toàn và bền vững. Kết cấu chắc chắn của mặt bích giúp giảm thiểu nguy cơ hư hỏng trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Hệ thống cấp thoát nước quy mô lớn
Ở các nhà máy nước, trạm bơm hoặc hệ thống xử lý nước thải, DN200 là kích thước phổ biến cho đường ống chính. Mặt bích PN16 đảm bảo lưu lượng lớn được vận chuyển ổn định và an toàn.
Lợi ích khi sử dụng mặt bích DN200 PN16
Với độ dày lớn và kết cấu chắc chắn, sản phẩm có khả năng chịu áp lực và tải trọng cao hơn so với cấp PN10. Điều này giúp tăng độ bền hệ thống và giảm tần suất bảo trì. Ngoài ra, thiết kế tiêu chuẩn giúp dễ dàng thay thế và tương thích với nhiều hệ thống khác nhau.
Lựa chọn và bảo trì đúng cách
Khi lựa chọn, cần xác định rõ áp suất làm việc thực tế, nhiệt độ môi trường và loại lưu chất vận chuyển. Việc kiểm tra định kỳ độ siết bu lông, tình trạng gioăng làm kín và bề mặt tiếp xúc giúp đảm bảo độ kín và an toàn vận hành. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín và tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp hệ thống đạt hiệu quả tối đa.
Kết luận
Trong các hệ thống đường ống kích thước lớn yêu cầu chịu áp lực cao, mặt bích DN200 PN16 là giải pháp kết nối bền vững và an toàn. Với khả năng chịu áp 16 bar, độ bền cơ học cao và tính linh hoạt trong lắp đặt, mặt bích DN200 PN16 đáp ứng tốt nhu cầu vận hành của nhiều ngành công nghiệp hiện đại.