Kích thước mặt bích DN100 PN10
Mặt bích DN100 PN10 là phụ kiện cơ khí quan trọng trong hệ thống đường ống công nghiệp, được thiết kế để làm việc ở áp suất danh nghĩa 10 bar với đường kính danh nghĩa 100mm. Đây là loại mặt bích được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải và các hệ thống dẫn lưu chất áp lực trung bình. Nhờ kết cấu chắc chắn và tiêu chuẩn kích thước rõ ràng, sản phẩm đảm bảo độ kín cao và độ bền lâu dài trong quá trình vận hành.
Tổng quan về mặt bích DN100 PN10
Định nghĩa và ý nghĩa thông số kỹ thuật
DN100 thể hiện đường kính danh nghĩa của ống tương đương 100mm, còn PN10 biểu thị áp suất làm việc tối đa là 10 bar trong điều kiện tiêu chuẩn. Sự kết hợp của hai thông số này cho thấy sản phẩm phù hợp với hệ thống áp lực trung bình, không yêu cầu khả năng chịu áp quá cao nhưng vẫn đảm bảo độ an toàn vận hành. Mặt bích được sử dụng để liên kết hai đoạn ống hoặc kết nối ống với van.

Vai trò trong hệ thống đường ống
Trong thực tế, mặt bích đóng vai trò tạo mối nối cơ khí chắc chắn và có thể tháo lắp khi cần bảo trì. So với phương pháp hàn cố định, kết nối bằng mặt bích linh hoạt hơn, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa. Nhờ thiết kế vòng bu lông phân bố đều, lực siết được phân bổ đồng đều, giúp hạn chế biến dạng và rò rỉ trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật kích thước mặt bích DN100 PN10
Kích thước cơ bản theo tiêu chuẩn
Theo tiêu chuẩn EN 1092-1 thông dụng, đường kính ngoài của mặt bích thường khoảng 220mm, đường kính vòng tròn bu lông khoảng 180mm và có tám lỗ bu lông với đường kính lỗ phổ biến là 18mm. Độ dày trung bình của mặt bích khoảng 16mm, đủ để chịu áp lực làm việc 10 bar.
Vật liệu chế tạo phổ biến mặt bích DN100 PN10
Mặt bích DN100 PN10 có thể được sản xuất từ thép carbon, thép mạ kẽm, gang cầu hoặc thép không gỉ tùy thuộc vào môi trường sử dụng. Trong hệ thống nước sạch thông thường, thép carbon hoặc gang cầu là lựa chọn phổ biến.
Ưu điểm của mặt bích DN100 PN10
Khả năng chịu áp lực ổn định
Với cấp áp PN10, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu vận hành của hệ thống nước, hệ thống làm mát và nhiều ứng dụng công nghiệp áp lực trung bình. Kết cấu đủ dày và chắc chắn giúp hạn chế biến dạng dưới áp suất tiêu chuẩn.
Dễ lắp đặt và bảo trì
Do sử dụng kết nối bu lông, việc tháo lắp tương đối đơn giản. Điều này giúp giảm thời gian dừng hệ thống khi cần kiểm tra hoặc thay thế linh kiện. Việc bảo trì định kỳ cũng trở nên thuận tiện hơn so với hệ thống hàn cố định.
Hiệu quả kinh tế
So với các cấp áp cao hơn như PN16 hoặc PN25, loại PN10 có chi phí thấp hơn, phù hợp với những hệ thống không yêu cầu áp suất lớn. Điều này giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn đảm bảo an toàn kỹ thuật.
Ứng dụng của mặt bích DN100 PN10
Hệ thống cấp thoát nước
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của sản phẩm. Tại các nhà máy nước, trạm bơm hoặc hệ thống xử lý nước thải, mặt bích được sử dụng để liên kết đường ống một cách chắc chắn và kín khít.
Công nghiệp sản xuất
Trong các nhà máy thực phẩm, nhà máy chế biến hoặc hệ thống làm mát công nghiệp, sản phẩm giúp đảm bảo dòng chảy ổn định và an toàn. Với áp suất trung bình, PN10 đáp ứng tốt nhu cầu vận hành mà không gây lãng phí chi phí đầu tư.

Hướng dẫn lựa chọn và bảo trì
Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định rõ áp suất làm việc thực tế của hệ thống, nhiệt độ môi trường và loại lưu chất vận chuyển. Việc chọn đúng tiêu chuẩn sản xuất sẽ đảm bảo khả năng tương thích với đường ống hiện có. Trong quá trình vận hành, cần kiểm tra định kỳ độ siết bu lông, tình trạng gioăng làm kín và bề mặt tiếp xúc để phát hiện sớm dấu hiệu rò rỉ hoặc ăn mòn.
Kết luận
Trong các hệ thống đường ống áp lực trung bình, mặt bích DN100 PN10 là giải pháp kết nối hiệu quả, kinh tế và dễ bảo trì. Với kích thước tiêu chuẩn, khả năng chịu áp 10 bar và tính linh hoạt cao trong lắp đặt, mặt bích DN100 PN10 đáp ứng tốt nhu cầu vận hành của nhiều ngành công nghiệp hiện nay.