Tìm hiểu về Tấm mù mặt bích (Flanged Plate)
Flanged plate là tấm mù mặt bích chuyên dùng để bịt kín đầu ống hoặc thiết bị trong hệ thống đường ống công nghiệp. Thiết bị này có vai trò cô lập dòng chảy khi cần bảo trì, thử áp hoặc dừng vận hành một phần hệ thống. Nhờ cấu tạo nguyên khối và khả năng chịu áp lực lớn, flanged plate được sử dụng phổ biến trong các ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng và sản xuất công nghiệp nặng.
Khái niệm và đặc điểm của Flanged plate
Định nghĩa kỹ thuật
Flanged plate là một tấm kim loại đặc được gia công theo tiêu chuẩn mặt bích tương ứng với hệ thống đường ống. Khi lắp đặt, nó được siết chặt bằng bu lông kết hợp gioăng làm kín nhằm ngăn chặn hoàn toàn dòng lưu chất.
Cấu tạo cơ bản
Cấu tạo bao gồm thân tấm đặc và hệ thống lỗ bu lông được gia công chính xác theo tiêu chuẩn ANSI, ASME hoặc DIN. Bề mặt tiếp xúc có thể là dạng mặt phẳng hoặc mặt nổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn thiết kế.

Ứng dụng của Flanged plate trong công nghiệp
Hệ thống đường ống áp lực Flanged plate
Trong hệ thống áp lực cao, việc cô lập dòng chảy là bắt buộc khi thực hiện bảo trì hoặc kiểm tra kỹ thuật. Flanged plate được lắp tại đầu ống để ngăn hoàn toàn lưu chất, đảm bảo không xảy ra rò rỉ. Khả năng chịu áp suất tốt giúp thiết bị đáp ứng yêu cầu an toàn nghiêm ngặt trong các nhà máy công nghiệp.
Ngành dầu khí
Trong lĩnh vực khai thác và vận chuyển dầu khí, các đường ống thường hoạt động ở áp suất lớn và nhiệt độ cao. Flanged plate được sử dụng để niêm phong tạm thời hoặc lâu dài tại các vị trí đầu cuối. Việc sử dụng tấm mù giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.
Lợi ích khi sử dụng
Độ kín tuyệt đối
Nhờ thiết kế đặc hoàn toàn, flanged plate có khả năng bịt kín dòng chảy triệt để. Khi kết hợp với gioăng phù hợp, hệ thống đạt độ kín cao và ổn định.
Điều này giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ hóa chất hoặc khí độc ra môi trường.
Chịu áp và chịu nhiệt tốt
Cấu tạo nguyên khối cho phép thiết bị chịu được áp suất cao và biến thiên nhiệt độ lớn. Đây là yếu tố quan trọng trong môi trường công nghiệp nặng.
Hạn chế cần lưu ý
Kích thước lớn khiến thiết bị có trọng lượng đáng kể, đòi hỏi thiết bị nâng hạ khi lắp đặt. Ngoài ra, nếu lựa chọn sai cấp áp suất, nguy cơ biến dạng hoặc mất độ kín có thể xảy ra. Kiểm tra định kỳ là cần thiết để phát hiện ăn mòn hoặc lỏng bu lông.
Quy trình lắp đặt và bảo trì
Quy trình lắp đặt chuẩn
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra bề mặt tiếp xúc và gioăng. Đặt flanged plate đúng vị trí, sau đó siết bu lông theo thứ tự chéo nhằm phân bổ lực đồng đều. Sau khi hoàn tất, thực hiện thử áp để kiểm tra độ kín.
Bảo trì định kỳ
Kiểm tra bu lông, gioăng và bề mặt tấm mù theo chu kỳ vận hành. Nếu phát hiện dấu hiệu ăn mòn hoặc mòn ren, cần thay thế kịp thời. Việc vệ sinh bề mặt và bôi trơn bu lông giúp duy trì độ kín và kéo dài tuổi thọ.
Tiêu chí lựa chọn phù hợp
Kích thước và cấp áp suất
Cần xác định chính xác đường kính danh nghĩa (DN/NPS) và cấp áp suất (PN/Class) của hệ thống. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn (ví dụ PN10, PN16, Class 150…) giúp đảm bảo tính tương thích giữa các bộ phận, tránh tình trạng lệch lỗ bulong hoặc sai khác bề mặt làm kín.

Vật liệu chế tạo
Môi trường nhiệt độ cao, độ ẩm lớn hoặc hóa chất ăn mòn mạnh yêu cầu vật liệu có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt hơn.
Thép carbon phù hợp môi trường thông thường, chi phí hợp lý.
Inox (304, 316…) thích hợp môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ.
Kết luận
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, Flanged plate là giải pháp hiệu quả để bịt kín và cô lập dòng chảy, đảm bảo an toàn và ổn định vận hành. Việc lựa chọn đúng vật liệu, cấp áp suất và thực hiện bảo trì định kỳ sẽ giúp hệ thống Flanged plate hoạt động bền bỉ và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt trong môi trường công nghiệp hiện đại.